B&C SPEAKERS 10BG76 – CỦ LOA SUBWOOFER GÂN CAO SU 10 INCH
B&C Speakers 10BG76 là củ loa subwoofer gân cao su 10 inch phiên bản 8 Ω dành cho hệ thống PA chuyên nghiệp. Sản phẩm có công suất danh định 500 W, công suất chương trình liên tục 1000 W, độ nhạy 91.5 dB và dải tần 49 Hz - 800 Hz, kết hợp cụm nam châm Neodymium.
KHI NÀO NÊN CHỌN B&C SPEAKERS 10BG76?
Nên chọn B&C Speakers 10BG76 khi cần loa subwoofer gân cao su 10 inch cho hệ thống PA, sân khấu hoặc thùng loa chuyên dụng, sử dụng nam châm Neodymium dạng vòng. Các thông số công suất 500/1000 W, độ nhạy 91.5 dB, dải 49 Hz–800 Hz giúp xác định khả năng phối ghép ban đầu; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc thể tích thùng, tuning, ampli, crossover và limiter.
ĐIỂM NỔI BẬT CỦA B&C 10BG76
- Công suất chương trình liên tục 1000 W
- Voice coil Đồng 76 mm (3 in)
- Dải tần đáp ứng 49 - 800 Hz
- Độ nhạy 91.5 dB
- Dây dẫn được tối ưu cho hành trình lớn và dệt xuyên qua nhện loa
- Nam châm Neodymium giúp cụm từ nhẹ nhưng vẫn tạo lực mạnh
- Vòng khử từ bằng nhôm giúp giảm méo tín hiệu
- Nhện loa đôi xử lý silicone với độ đàn hồi được tối ưu
HIỆU SUẤT VÀ KHẢ NĂNG CHỊU CÔNG SUẤT
Với công suất danh định 500 W và mức chương trình liên tục 1000 W, 10BG76 được thiết kế cho điều kiện vận hành chuyên nghiệp. Độ nhạy 91.5 dB hỗ trợ tạo mức đầu ra cao với công suất ampli hợp lý. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thùng loa, dải tần khai thác, bộ lọc và limiter của hệ thống.
VOICE COIL 76 mm (3 in) VÀ CẤU TRÚC MOTOR
10BG76 sử dụng voice coil Đồng đường kính 76 mm (3 in). Cụm nam châm Neodymium được lựa chọn để cân bằng hiệu suất, lực từ và trọng lượng. Khối lượng tịnh của củ loa là 4.85 kg (10.69 lb). Các thông số này cần được xem cùng thiết kế thùng và cấu hình xử lý tín hiệu, không nên dùng riêng lẻ để đánh giá chất âm.
ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- Loa sub cho hệ thống PA chuyên nghiệp
- Âm thanh sân khấu và sự kiện
- Hệ thống âm thanh lưu động
- Hội trường, câu lạc bộ và công trình âm thanh
LƯU Ý KHI THIẾT KẾ THÙNG
Nhà sản xuất không công bố một thể tích thùng và tần số tuning cố định cho model này. Cần dựa trên bộ thông số Thiele/Small, dải tần mục tiêu và cấu hình hệ thống để mô phỏng trước khi đóng thùng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT B&C SPEAKERS 10BG76 8 Ω
| Đường kính danh định | 250 mm (10 in) |
| Trở kháng danh định | 8 Ω |
| Trở kháng thấp nhất | 6.8 Ω |
| Công suất danh định | 500 W |
| Công suất chương trình liên tục | 1000 W |
| Độ nhạy | 91.5 dB |
| Dải tần | 49 Hz - 800 Hz |
| Đường kính voice coil | 76 mm (3 in) |
| Vật liệu dây voice coil | Đồng |
| Vật liệu ống định hình voice coil | Sợi thủy tinh |
| Chiều sâu cuộn dây | 25 mm (1 in) |
| Chiều sâu khe từ | 11.5 mm (0.45 in) |
| Mật độ từ thông | 1.22 T |
| Xử lý màng nón | Xử lý TWP ở cả hai mặt |
THÔNG SỐ THIELE/SMALL
| Fs | 49 Hz |
| Re | 4.1 Ω |
| Qes | 0.23 |
| Qms | 5.74 |
| Qts | 0.22 |
| Vas | 16.7 dm³ (0.59 ft³) |
| Sd | 320 cm² (49.6 in²) |
| η0 | 0.86 % |
| Xmax | 9.6 mm |
| Xvar | 12 mm |
| Mms | 91.4 g |
| Bl | 22.4 Tm |
| Le | 1.37 mH |
| EBP | 213 Hz |
THIẾT KẾ
| Kiểu gân nhún | Roll |
| Kiểu màng nón | Curvilinear |
| Vật liệu nam châm | Neodymium dạng vòng |
| Nhện loa | Double Silicone |
| Thiết kế cực từ | T-Pole |
| Xử lý màng nón | Xử lý TWP ở cả hai mặt |
KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG
| Đường kính tổng thể | 261 mm (10.28 in) |
| Đường kính vòng bắt vít | 246 mm (9.69 in) |
| Đường kính khoét lỗ lắp loa | 233 mm (9.17 in) |
| Chiều sâu lắp đặt | 131 mm (5.16 in) |
| Độ dày mặt bích và gioăng | 14 mm (0.55 in) |
| Thể tích chiếm chỗ | 1.5 dm³ (0.05 ft³) |
| Khối lượng tịnh | 4.85 kg (10.69 lb) |
| Số lượng mỗi kiện | 1 pcs |
| Khối lượng đóng gói | 5.45 kg (12.02 lb) |
| Kích thước thùng đóng gói | 295x314x175 mm (11.61x12.36x6.89 in) |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
10BG76 sử dụng nam châm gì?
Model này sử dụng nam châm Neodymium dạng vòng.
10BG76 có công suất bao nhiêu?
Công suất danh định là 500 W và công suất chương trình liên tục là 1000 W. Khi chọn ampli cần tính thêm dải tần hoạt động, headroom và limiter.
10BG76 phù hợp cho ứng dụng nào?
Model này phù hợp cho loa sub cho hệ thống pa chuyên nghiệp và các cấu hình PA được thiết kế đúng theo thông số của củ loa.
Có thể đấu trực tiếp mà không dùng DSP không?
Không nên. Hệ thống chuyên nghiệp cần crossover, high-pass filter và limiter phù hợp để bảo vệ củ loa và kiểm soát dải hoạt động.
MUA B&C SPEAKERS 10BG76 TẠI G.MUSIC
Liên hệ G.Music để kiểm tra tình trạng hàng, xác nhận đúng phiên bản trở kháng và được tư vấn về ampli, thùng loa cùng cấu hình DSP phù hợp với B&C Speakers 10BG76.
Nguồn thông số kỹ thuật chính thức: B&C Speakers 10BG76. Thông số trên trang được G.Music đối chiếu theo dữ liệu của nhà sản xuất.