B&C SPEAKERS 12CL76 – CỦ LOA WOOFER 12 INCH
B&C Speakers 12CL76 là củ loa woofer 12 inch phiên bản 8 Ω dành cho hệ thống PA chuyên nghiệp. Sản phẩm có công suất danh định 350 W, công suất chương trình liên tục 700 W, độ nhạy 98.5 dB và dải tần 45 Hz - 3000 Hz, kết hợp cụm nam châm Neodymium.
KHI NÀO NÊN CHỌN B&C SPEAKERS 12CL76?
Nên chọn B&C Speakers 12CL76 khi cần loa woofer 12 inch cho hệ thống PA, sân khấu hoặc thùng loa chuyên dụng, sử dụng nam châm Neodymium đặt trong trụ từ. Các thông số công suất 350/700 W, độ nhạy 98.5 dB, dải 45 Hz–3000 Hz giúp xác định khả năng phối ghép ban đầu; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc thể tích thùng, tuning, ampli, crossover và limiter.
ĐIỂM NỔI BẬT CỦA B&C 12CL76
- Công suất chương trình liên tục 700 W
- Voice coil Đồng 76 mm (3 in)
- Dải tần đáp ứng 45 - 3000 Hz
- Độ nhạy 98.5 dB
- Khe voice coil thông gió giúp hạn chế hiện tượng nén công suất
HIỆU SUẤT VÀ KHẢ NĂNG CHỊU CÔNG SUẤT
Với công suất danh định 350 W và mức chương trình liên tục 700 W, 12CL76 được thiết kế cho điều kiện vận hành chuyên nghiệp. Độ nhạy 98.5 dB hỗ trợ tạo mức đầu ra cao với công suất ampli hợp lý. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thùng loa, dải tần khai thác, bộ lọc và limiter của hệ thống.
VOICE COIL 76 mm (3 in) VÀ CẤU TRÚC MOTOR
12CL76 sử dụng voice coil Đồng đường kính 76 mm (3 in). Cụm nam châm Neodymium được lựa chọn để cân bằng hiệu suất, lực từ và trọng lượng. Khối lượng tịnh của củ loa là 3.35 kg (7.39 lb). Các thông số này cần được xem cùng thiết kế thùng và cấu hình xử lý tín hiệu, không nên dùng riêng lẻ để đánh giá chất âm.
ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- Loa full-range hoặc loa PA nhiều đường tiếng
- Loa monitor sân khấu
- Hệ thống âm thanh lưu động
- Hội trường và âm thanh sự kiện
THÙNG LOA THAM KHẢO
B&C đề xuất thể tích thùng tham khảo 40 dm³ (1.41 ft³) và tần số tuning 60 Hz. Đây là mốc thiết kế ban đầu, không phải bản vẽ thùng hoàn chỉnh. Kích thước thùng, cổng hơi, thể tích chiếm chỗ, bộ lọc và limiter cần được mô phỏng lại theo mục tiêu sử dụng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT B&C SPEAKERS 12CL76 8 Ω
| Đường kính danh định | 320 mm (12 in) |
| Trở kháng danh định | 8 Ω |
| Trở kháng thấp nhất | 6.5 Ω |
| Công suất danh định | 350 W |
| Công suất chương trình liên tục | 700 W |
| Độ nhạy | 98.5 dB |
| Dải tần | 45 Hz - 3000 Hz |
| Đường kính voice coil | 76 mm (3 in) |
| Vật liệu dây voice coil | Đồng |
| Vật liệu ống định hình voice coil | Sợi thủy tinh |
| Chiều sâu cuộn dây | 17 mm (0.67 in) |
| Chiều sâu khe từ | 11 mm (0.43 in) |
| Mật độ từ thông | 1.05 T |
| Xử lý màng nón | WP Waterproof Front Side |
THÔNG SỐ THIELE/SMALL
| Fs | 48 Hz |
| Re | 5.2 Ω |
| Qes | 0.22 |
| Qms | 4.8 |
| Qts | 0.21 |
| Vas | 59 dm³ (2.1 ft³) |
| Sd | 522 cm² (80.9 in²) |
| η0 | 2.9 % |
| Xmax | 6 mm |
| Xvar | 8.5 mm |
| Mms | 70 g |
| Bl | 22.4 Tm |
| Le | 1.5 mH |
| EBP | 218 Hz |
THIẾT KẾ
| Kiểu gân nhún | Triple Roll |
| Kiểu màng nón | Exponential |
| Vật liệu nam châm | Neodymium đặt trong trụ từ |
| Nhện loa | Single |
| Thiết kế cực từ | Straight Pole |
| Xử lý màng nón | WP Waterproof Front Side |
| Thể tích thùng tham khảo | 40 dm³ (1.41 ft³) |
| Tần số tuning tham khảo | 60 Hz |
KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG
| Đường kính tổng thể | 313 mm (12.32 in) |
| Đường kính vòng bắt vít | 299 mm (11.77 in) |
| Đường kính khoét lỗ lắp loa | 282 mm (11.1 in) |
| Chiều sâu lắp đặt | 142 mm (5.59 in) |
| Độ dày mặt bích và gioăng | 9 mm (0.35 in) |
| Thể tích chiếm chỗ | 2.3 dm³ (0.08 ft³) |
| Khối lượng tịnh | 3.35 kg (7.39 lb) |
| Số lượng mỗi kiện | 1 pcs |
| Khối lượng đóng gói | 4.25 kg (9.37 lb) |
| Kích thước thùng đóng gói | 360x360x200 mm (14.17x14.17x7.87 in) |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
12CL76 sử dụng nam châm gì?
Model này sử dụng nam châm Neodymium đặt trong trụ từ.
12CL76 có công suất bao nhiêu?
Công suất danh định là 350 W và công suất chương trình liên tục là 700 W. Khi chọn ampli cần tính thêm dải tần hoạt động, headroom và limiter.
12CL76 phù hợp cho ứng dụng nào?
Model này phù hợp cho loa full-range hoặc loa pa nhiều đường tiếng và các cấu hình PA được thiết kế đúng theo thông số của củ loa.
12CL76 nên dùng thùng bao nhiêu lít?
Thông số tham khảo của hãng là 40 dm³ (1.41 ft³), tuning 60 Hz. Thiết kế thực tế vẫn cần mô phỏng và hiệu chỉnh.
Có thể đấu trực tiếp mà không dùng DSP không?
Không nên. Hệ thống chuyên nghiệp cần crossover, high-pass filter và limiter phù hợp để bảo vệ củ loa và kiểm soát dải hoạt động.
MUA B&C SPEAKERS 12CL76 TẠI G.MUSIC
Liên hệ G.Music để kiểm tra tình trạng hàng, xác nhận đúng phiên bản trở kháng và được tư vấn về ampli, thùng loa cùng cấu hình DSP phù hợp với B&C Speakers 12CL76.
Nguồn thông số kỹ thuật chính thức: B&C Speakers 12CL76. Thông số trên trang được G.Music đối chiếu theo dữ liệu của nhà sản xuất.