####
PLX-500 sử dụng bố cục của Turntable chuyên nghiệp PLX-1000. Là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai mới bắt đầu chơi vinyl hay nghe nhạc bằng đĩa than.
Thiết kế chắc chắn, khả năng tái tạo âm thanh một cách chuẩn xác, Turntable này còn có thêm 1 cổng USB để thực hiện các bản ghi kỹ thuật số với phần mềm Rekordbox.
####
Main Features
What's in the Box | - PLX-500
- Power cord
- USB cable
- Slip mat
- Dust cover
- Adapter for EP records
- Head shell (with cartridge)
- Balance and shell weights
- Audio adaptor cable:
- 1 Stereo pin plug (female)
- 1 Stereo mini plug (male)
- Operating instructions
|
|---|
Specifications
Width | 450 mm |
|---|
Height | 159 mm |
|---|
Depth | 368 mm |
|---|
Weight | 10.7 kg |
|---|
Turntable
Drive Method | Servo-type direct drive |
|---|
Platter | Aluminium, die-casting diameter: 332 mm |
|---|
Motor | 3-phase, brushless DC motor |
|---|
Braking System | Electronic brake |
|---|
Rotation Speed | 33⅓, 45, 78 rpm |
|---|
Rotation Adjustment Range | ±8 % |
|---|
Wow and Flutter | < 0.15% WRMS |
|---|
Signal-to-Noise Ratio | 50 dB |
|---|
Starting Torque | > 1.6 kgf・cm |
|---|
Start Time | Within 1 sec (at 33⅓ rpm) |
|---|
Tone Arm
Arm Type | - Universal type S-shape tone arm
- Gimbal-supported type bearing structure
- Static balance type
|
|---|
Overhang | 16 mm |
|---|
Effective Length | 230.5 mm |
|---|
Tracking Error | Within 3° |
|---|
Height Adjustment Range | 6 mm |
|---|
Stylus Pressure Variable Range | 0-4 g (1 scale 0.1 g) |
|---|
Proper Cartridge Weight | < 9.5 g |
|---|
Cartridge type | VM |
|---|
Terminals
USB | 1 USB B port |
|---|
Outputs | 1 PHONO/LINE (RCA) |
|---|