B&C SPEAKERS DE780TN – CỦ TREBLE HỌNG 1.4 INCH EXIT
B&C Speakers DE780TN là compression driver phiên bản 8 Ω với đầu ra 1.4 inch exit, công suất danh định 110 W, công suất chương trình liên tục 220 W và độ nhạy 108 dB. Model sử dụng voice coil Nhôm 75 mm (3 in) cùng màng rung Titanium, phù hợp cho loa PA và hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
KHI NÀO NÊN CHỌN B&C SPEAKERS DE780TN?
Nên chọn B&C Speakers DE780TN khi cần compression driver họng 1.4 inch cho loa full-range, monitor hoặc hệ thống PA nhiều đường tiếng. Cần ghép đúng kích thước họng kèn và đặt tần số cắt phù hợp từ mức hãng khuyến nghị 1.2 kHz; không nên chọn hoặc cài crossover chỉ dựa trên công suất danh định.
ĐIỂM NỔI BẬT CỦA B&C DE780TN
- Công suất chương trình liên tục 220 W
- Đường kính họng kèn 1.4"
- Voice coil Nhôm 75 mm (3 in)
- Màng rung Titanium
- Dải tần đáp ứng 500 - 18000 Hz
- Độ nhạy 108 dB
- Cụm nam châm Neodymium kết hợp chụp đồng giảm cảm kháng
HIỆU SUẤT DẢI CAO
Dải tần công bố của DE780TN là 0.5 kHz - 18 kHz với độ nhạy 108 dB. Khả năng chịu công suất 110 W danh định và 220 W chương trình liên tục giúp driver đáp ứng các hệ thống cần mức đầu ra cao. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào họng kèn, góc phủ, tần số cắt và độ dốc bộ lọc.
VOICE COIL VÀ MÀNG RUNG
Driver sử dụng voice coil Nhôm đường kính 75 mm (3 in) kết hợp màng rung Titanium. Cấu hình này hướng tới sự cân bằng giữa độ nhạy, khả năng chịu nhiệt và đáp ứng dải cao. Khối lượng tịnh của driver là 1.6 kg (3.53 lb).
PHỐI GHÉP HỌNG KÈN VÀ CROSSOVER
DE780TN cần được ghép với họng kèn có kích thước đầu vào tương ứng 1.4 inch exit. B&C công bố tần số cắt khuyến nghị 1.2 kHz. Giá trị cắt thực tế cần xét thêm họng kèn, mức công suất, độ dốc crossover và limiter; không nên chỉ dựa vào giới hạn thấp nhất của dải tần.
ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- Loa PA hai đường tiếng hoặc ba đường tiếng
- Loa monitor và loa sân khấu
- Hệ thống âm thanh hội trường, sự kiện và lưu động
- Thiết kế cần compression driver độ nhạy cao
THÔNG SỐ KỸ THUẬT B&C SPEAKERS DE780TN 8 Ω
| Đường kính họng | 36 mm (1.4 in) |
| Trở kháng danh định | 8 Ω |
| Trở kháng thấp nhất | 8.7 Ω |
| Công suất danh định | 110 W |
| Công suất chương trình liên tục | 220 W |
| Độ nhạy | 108 dB |
| Dải tần | 0.5 kHz - 18 kHz |
| Tần số cắt khuyến nghị | 1.2 kHz |
| Đường kính voice coil | 75 mm (3 in) |
| Vật liệu dây voice coil | Nhôm |
| Điện cảm | 0.04 mH |
| Mật độ từ thông | 1.95 T |
| Vật liệu màng rung | Titanium |
KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG
| Đường kính tổng thể | 112 mm (4.41 in) |
| Chiều sâu lắp đặt | 56 mm (2.2 in) |
| Khối lượng tịnh | 1.6 kg (3.53 lb) |
| Số lượng mỗi kiện | 1 pcs |
| Khối lượng đóng gói | 1.64 kg (3.6 lb) |
| Kích thước thùng đóng gói | 120x120x65 mm (4.72x4.72x2.56 in) |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
DE780TN sử dụng họng bao nhiêu inch?
Driver có đầu ra 1.4 inch exit và cần ghép với họng kèn có kích thước đầu vào tương ứng.
DE780TN có công suất bao nhiêu?
Công suất danh định là 110 W và công suất chương trình liên tục là 220 W.
Màng rung của DE780TN làm bằng gì?
Màng rung được làm từ Titanium; dây voice coil sử dụng Nhôm.
Nên cắt tần DE780TN ở đâu?
Tần số cắt khuyến nghị của hãng là 1.2 kHz. Cần hiệu chỉnh lại theo họng kèn, độ dốc bộ lọc và mức công suất thực tế.
Có cần limiter cho củ treble không?
Có. Limiter và high-pass filter đúng cách giúp kiểm soát năng lượng đưa vào driver và giảm nguy cơ hư hỏng màng rung hoặc voice coil.
MUA B&C SPEAKERS DE780TN TẠI G.MUSIC
Liên hệ G.Music để kiểm tra tình trạng hàng và được tư vấn phối ghép họng kèn, crossover, DSP cùng cấu hình ampli phù hợp cho B&C Speakers DE780TN.
Nguồn thông số kỹ thuật chính thức: B&C Speakers DE780TN. Thông số trên trang được G.Music đối chiếu theo dữ liệu của nhà sản xuất.